學華語Kaori Dict

獎勵

giản thể: 奖励

jiǎng

ㄐㄧㄤˇ ㄌㄧˋ

TƯỞNG LỆ

HSK 5TOCFL 5V/N
  1. 1.thưởng
  2. 2.phần thưởng (như khích lệ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    老板獎勵了表現好的員工。

    lǎo bǎn jiǎng lì le biǎo xiàn hǎo de yuán gōng

    Chủ nhà đã thưởng cho nhân viên có thành tích tốt

  • 2

    他有權得到獎勵。

    tā yǒuquán dédào jiǎnglì。

    Ông ấy có quyền được khen thưởng

  • 3

    他被獎勵了一塊金表。

    tā bèi jiǎnglì le yīkuài jīn biǎo。

    Anh được thưởng một chiếc đồng hồ vàng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獎勵 nghĩa là gì? · Kaori Dict