字義Nghĩa
nỗ lựcmáy dịch
LìLỆ
- 1.họ [Li4]
lìLỆ
- 1.khích lệ
- 2.thúc giục
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 力 (lực) chỉ nghĩa, 厲 [lì] chỉ âm.
Lực; sức mạnh
組詞Từ chứa chữ này
- 勵志theo đuổi mục tiêu với sự quyết tâm
- 勵志哥
- 勵精圖治
- 鼓勵khuyến khích
- 獎勵thưởng
- 激勵khích lệ
- 勉勵khuyến khích
- 策勵khích lệ
- 王勵勤Vương Lệ Cần (1978-), cựu tuyển thủ bóng bàn Trung Quốc, huy chương Olympic