字義Nghĩa
nỗ lựcmáy dịch
LìLỆ
- 1.họ [Li4]
lìLỆ
- 1.khích lệ
- 2.thúc giục
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
励 (形声。从力,厉声。本义勉力,努力) 同本义 勵,勉力也。--《说文》。 用勵相我邦家。--《书·立政》 庶明励翼。--《书·皋谟》 励于一言。--《鬼谷子·决篇》 又如砺翼(勉力辅佐君主,精勤以行君命);励志(勉励其心志;集中心思于某种事业);励节(勉力志行,崇尚气节) 振作 处遂改励。--《世说新语·自新》 相早励良规。--南朝梁·丘迟《与陈伯之书》 励精更始。--《汉书·宣帝纪》 又如励精(振作精神) 励(勵)lì劝勉,奋勉鼓~。奖~。~志。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 力 (lực) chỉ nghĩa, 厉 [lì] chỉ âm.
lực lượng
組詞Từ chứa chữ này
- 励志theo đuổi mục tiêu với sự quyết tâm
- 励志哥
- 励精图治
- 鼓励khuyến khích
- 奖励thưởng
- 激励khích lệ
- 勉励khuyến khích
- 策励khích lệ
- 王励勤Vương Lệ Cần (1978-), cựu tuyển thủ bóng bàn Trung Quốc, huy chương Olympic