學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nỗ lựcmáy dịch

LỆ

  1. 1.họ [Li4]

LỆ

  1. 1.khích lệ
  2. 2.thúc giục
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

励 (形声。从力,厉声。本义勉力,努力) 同本义 勵,勉力也。--《说文》。 用勵相我邦家。--《书·立政》 庶明励翼。--《书·皋谟》 励于一言。--《鬼谷子·决篇》 又如砺翼(勉力辅佐君主,精勤以行君命);励志(勉励其心志;集中心思于某种事业);励节(勉力志行,崇尚气节) 振作 处遂改励。--《世说新语·自新》 相早励良规。--南朝梁·丘迟《与陈伯之书》 励精更始。--《汉书·宣帝纪》 又如励精(振作精神) 励(勵)lì劝勉,奋勉鼓~。奖~。~志。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (lực) chỉ nghĩa, [lì] chỉ âm.

lực lượng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 励 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict