學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
勵精圖治
勵精圖治
giản thể:
励精图治
lì
jīng
tú
zhì
[ㄌㄧˋ ㄐㄧㄥ ㄊㄨˊ ㄓˋ]
LỆ TINH ĐỒ TRỊ
1.
(về một người cầm quyền) cố gắng làm cho đất nước mạnh mẽ và thịnh vượng (thành ngữ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
地圖
dìtú
bản đồ
圖書館
túshūguǎn
thư viện
精神
jīngshén
tinh thần
圖
tú
sơ đồ
圖畫
túhuà
tranh
政治
zhèngzhì
chính trị
精彩
jīngcǎi
tuyệt vời
治療
zhìliáo
điều trị (một bệnh)
逐字解
Từng chữ trong từ
勵
lệ
nỗ lực
精
tinh
chất tinh túy
圖
đồ
sơ đồ
治
trị
chí — cai trị, điều hành, quản lý
記憶技巧
Mẹo nhớ
圖
ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
励精图治 nghĩa là gì? · Kaori Dict