字義Nghĩa
sơ đồmáy dịch
túĐỒ
- 1.sơ đồ
- 2.hình ảnh
- 3.bức vẽ
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Bản đồ của một vùng lãnh thổ 啚; 囗
字的故事Chuyện chữ
ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
組詞Từ chứa chữ này
- 圖書館thư viện
- 圖畫tranh
- 圖片bức tranh; bức ảnh
- 圖案thiết kế; hoa văn
- 圖書sách (trong thư viện hoặc hiệu sách)
- 圖像hình ảnh; bức tranh; đồ họa
- 圖形hình ảnh
- 圖表biểu đồ
- 圖紙bản vẽ
- 圖騰tô-tem (từ mượn)
- 地圖bản đồ
- 試圖cố gắng
- 企圖cố gắng
- 意圖ý định
- 藍圖bản thiết kế
- 插圖minh họa