學華語Kaori Dict

圖案

giản thể: 图案

àn

ㄊㄨˊ ㄢˋ

ĐỒ ÁN

HSK 4TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    衣服上的圖案很獨特。

    yī fu shàng de tú àn hěn dú tè

    Hoa văn trên quần áo rất độc đáo

  • 2

    墨汁用作染料時會產生有趣的圖案。

    mòzhī yòngzuò rǎnliào shí huì chǎnshēng yǒuqù de túàn。

    Khi dùng mực tàu làm chất nhuộm sẽ tạo ra những họa tiết thú vị

  • 3

    到了四十年代,旗袍有了種類繁多的圖案和面料,也有了同樣種類繁多的飾品。

    dàoliǎo sìshí niándài, qípáo yǒule zhǒnglèi fánduō de túàn huómiàn liào, yě yǒule tóngyàng zhǒnglèi fánduō de shìpǐn。

    Đến thập kỷ 1940, qipao có nhiều kiểu图案 và chất liệu khác nhau, cũng như nhiều loại trang sức khác nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圖案 nghĩa là gì? · Kaori Dict