學華語Kaori Dict

方案

fāngàn

ㄈㄤ ㄢˋ

PHƯƠNG ÁN

HSK 4TOCFL 6N
  1. 1.kế hoạch
  2. 2.chương trình (hành động, v.v.)
  3. 3.đề xuất
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.dự luật đề xuất
  2. 5.LT:個|个[ge4],套[tao4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    對比一下兩個方案。

    duì bǐ yī xià liǎng gè fāng àn

    So sánh hai phương án

  • 2

    這個方案針對性很強。

    zhè ge fāng àn zhēn duì xìng hěn qiáng

    Kế hoạch này có tính nhắm trúng đích rất cao

  • 3

    經理正在考慮這個方案。

    jīng lǐ zhèng zài kǎo lǜ zhè ge fāng àn

    Giám đốc đang xem xét phương án này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

方案 nghĩa là gì? · Kaori Dict