學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bànmáy dịch

ànÁN

  1. 1.(pháp lý) vụ việc
  2. 2.sự cố
  3. 3.hồ sơ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

案〈名〉 (形声。从木,安声。本义木制的盛食物的矮脚托盘) 同本义 赵王张敖自持案进食。--《史记·田叔列传》 妻为具食,不敢于鸿前仰视,举案齐眉。--《后汉书·梁鸿传》 对案不能食,拔剑击柱长叹息。--南朝宋·鲍照《拟行路难》 又如捧案;案杯(案酒) 无靠背的坐具 师田,则张幕设案。(师田出师或田猎。)--《周礼·天官》 长方形的桌子 案,几属。--《说文》 权拔刀斫前奏案。--《三国志·周瑜传》 庑下一人伏案卧。--清·方苞《左忠毅公逸事》 案àn ⒈长方形的桌子书~。拍~叫绝。 ⒉记事的或儲存备查的文件有~可查。档~。 ⒊提出计划、办法,提供讨论研究的文件等提~。议~。草~。方~。 ⒋事件惨~。 ⒌涉及法律的事件法~。办~。破~。冤~。 ⒍搁物品的板架~板。肉~。 ⒎〈古〉用于端饭的木盘。 ⒏同按”。 ⒋"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [ān] chỉ âm.

gỗ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 案 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict