學華語Kaori Dict

案件

ànjiàn

ㄢˋ ㄐㄧㄢˋ

ÁN KIỆN

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.vụ án
  2. 2.trường hợp
  3. 3.LT:宗[zong1],樁|桩[zhuang1],起[qi3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    警察會調查這起案件。

    jǐngchá huì diàochá zhè qǐ ànjiàn。

    Cảnh sát sẽ điều tra vụ án này.

  • 2

    這些失蹤案件可能是謀殺。

    zhèxiē shīzōng ànjiàn kěnéng shì móushā。

    Những vụ mất tích này có thể là các vụ giết người.

  • 3

    你曾是一宗司法案件的證人?

    nǐ céng shì yī zōng sīfǎ ànjiàn de zhèngrén?

    Anh từng là nhân chứng của một vụ án hình sự chứ?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

案件 nghĩa là gì? · Kaori Dict