學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
暗箭
暗箭
àn
jiàn
[ㄢˋ ㄐㄧㄢˋ]
ÁM TIỄN
1.
tấn công bởi kẻ thù giấu mặt; đâm sau lưng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
黑暗
hēiàn
tối
暗
àn
tối
暗示
ànshì
gợi ý; đề nghị
箭
jiàn
mũi tên
火箭
huǒjiàn
tên lửa
暗中
ànzhōng
trong bóng tối
陰暗
yīnàn
mờ mịt
暗殺
ànshā
ám sát
逐字解
Từng chữ trong từ
暗
ám
tối
箭
tiễn
đạn tên, loại tre
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
案件
ànjiàn
vụ án
安檢
ānjiǎn
kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全檢查|安全检查[an1 quan2 jian3 cha2])
按鍵
ànjiàn
nút hoặc phím (trên thiết bị)
鞍韉
ānjiān
An Vu — (trang trọng) yên ngựa có tấm chăn ngựa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
暗箭 nghĩa là gì? · Kaori Dict