學華語Kaori Dict

àn

ㄢˋ

ÁM

HSK 4TOCFL 4Adj
  1. 1.tối
  2. 2.trở nên tối
  3. 3.bí mật; ẩn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(văn học) mơ hồ; ngu muội

Cách đọc khác:ànbiến thể của 暗[an4]ànche khuất

例句Câu ví dụ

  • 1

    天漸漸暗了。

    tiān jiàn jiàn àn le

    Trời dần dần tối dần

  • 2

    房間里又暗又冷。

    fáng jiān lǐ yòu àn yòu lěng

    Phòng ngủ tối và lạnh

  • 3

    樓道里很暗。

    lóu dào lǐ hěn àn

    Hành lang rất tối.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暗 nghĩa là gì? · Kaori Dict