學華語Kaori Dict

ǎn

ㄢˇ

YÊM

  1. 1.tôi (phương ngữ miền Bắc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    俺不中嘞。

    ǎn bù zhōng lei。

    Tôi không làm được

  • 2

    俺閨女今年上大學咧,在省城那邊。

    ǎn guīnü jīnnián shàng dàxué liē, zài shěngchéng nàbian。

    Con gái ta năm nay đi học đại học, ở thành phố tỉnh.

  • 3

    你問誰種地最在行?那還用說,俺唄。

    nǐ wèn shéi zhòngdì zuì zàiháng? nà hái yòng shuō, ǎn bài。

    Anh hỏi ai canh đồng tốt nhất? Chưa cần nói, chính tôi mà.

Xem thêm câu ví dụ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俺 nghĩa là gì? · Kaori Dict