岸
àn
[ㄢˋ]
NGẠN
HSK 5TOCFL 4N
- 1.bờ; bãi; bờ biển; bờ sông
- 2.LT:個|个[ge4]
Cách đọc khác:àn — biến thể của 岸[an4]

例句Câu ví dụ
- 1
河岸上有很多樹。
hé àn shàng yǒu hěn duō shù
Có nhiều cây trên bờ sông
- 2
河岸上開滿了花。
hé àn shàng kāi mǎn le huā
Hoàng cung rực rỡ đầy hoa
- 3
海浪拍打著岸。
hǎi làng pāi da zhe àn
Sóng biển vỗ về bờ biển