學華語Kaori Dict

海岸

hǎiàn

ㄏㄞˇ ㄢˋ

HẢI NGẠN

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.thuộc ven biển
  2. 2.bờ biển

例句Câu ví dụ

  • 1

    波浪拍打著海岸。

    bōlàng pāida zhe hǎiàn。

    Sóng biển vỗ về bờ cát

  • 2

    他的村屋在海岸上。

    tā de cūn wū zài hǎiàn shàng。

    Nhà nghỉ của anh ấy nằm trên bờ biển

  • 3

    帆船沿著海岸航行著。

    fānchuán yán zhù hǎiàn hángxíng zhù。

    Thuyền buồm đang di chuyển dọc theo bờ biển.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海岸 nghĩa là gì? · Kaori Dict