例句Câu ví dụ
- 1
波浪拍打著海岸。
bōlàng pāida zhe hǎiàn。
Sóng biển vỗ về bờ cát
- 2
他的村屋在海岸上。
tā de cūn wū zài hǎiàn shàng。
Nhà nghỉ của anh ấy nằm trên bờ biển
- 3
帆船沿著海岸航行著。
fānchuán yán zhù hǎiàn hángxíng zhù。
Thuyền buồm đang di chuyển dọc theo bờ biển.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
