學華語Kaori Dict

海洋

hǎiyáng

ㄏㄞˇ ㄧㄤˊ

HẢI DƯƠNG

HSK 6TOCFL 4N
  1. 1.đại dương
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    海洋很寬闊。

    hǎi yáng hěn kuān kuò

    Biển rất rộng

  • 2

    海洋底部有沙子。

    hǎiyáng dǐbù yǒu shāzi。

    Đáy biển có cát

  • 3

    廢水經常污染海洋。

    fèishuǐ jīngcháng wūrǎn hǎiyáng。

    Nước thải thường gây ô nhiễm biển

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海洋 nghĩa là gì? · Kaori Dict