例句Câu ví dụ
- 1
海洋很寬闊。
hǎi yáng hěn kuān kuò
Biển rất rộng
- 2
海洋底部有沙子。
hǎiyáng dǐbù yǒu shāzi。
Đáy biển có cát
- 3
廢水經常污染海洋。
fèishuǐ jīngcháng wūrǎn hǎiyáng。
Nước thải thường gây ô nhiễm biển
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
