學華語Kaori Dict

海外

hǎiwài

ㄏㄞˇ ㄨㄞˋ

HẢI NGOẠI

HSK 6TOCFL 4N
  1. 1.nước ngoài; hải ngoại

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在海外工作。

    tā zài hǎi wài gōng zuò

    Hắn làm việc ở nước ngoài

  • 2

    他為一次海外旅行存錢。

    tā wèi yīcì hǎiwài lǚxíng cúnqián。

    Anh ấy đang tiết kiệm tiền cho một chuyến du lịch nước ngoài

  • 3

    海外留學生的人數在上升。

    hǎiwài liúxuéshēng de rénshù zài shàngshēng。

    Số lượng sinh viên du học nước ngoài đang tăng lên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海外 nghĩa là gì? · Kaori Dict