學華語Kaori Dict

hǎi

ㄏㄞˇ

HẢI

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.đại dương
  2. 2.biển
  3. 3.LT:個|个[ge4],片[pian4]
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.số lượng lớn người hoặc vật
  2. 5.(phương ngữ) nhiều

Cách đọc khác:Hǎihọ [Hai3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    大海很大,海也很藍。

    dà hǎi hěn dà hǎi yě hěn lán

    Biển rất rộng, biển cũng rất xanh

  • 2

    輪船在海上慢慢地開。

    lún chuán zài hǎi shàng màn màn dì kāi

    Tàu biển đang di chuyển chậm trên biển

  • 3

    海上有風暴。

    hǎi shàng yǒu fēng bào

    Có bão trên biển

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海 nghĩa là gì? · Kaori Dict