學華語Kaori Dict

ㄎㄜˊ

KHÁI

HSK 5TOCFL 3V
  1. 1.ho

Cách đọc khác:hāiâm thanh thở dài

例句Câu ví dụ

  • 1

    他咳了幾聲。

    tā ké le jǐ shēng

    Anh ấy ho vài tiếng

  • 2

    我咳出了血。

    wǒ ké chū le xiě。

    Tôi ho ra máu

  • 3

    我咳嗽咳了兩個星期了,還沒好。

    wǒ késou ké le liǎng gě xīngqī le, hái méi hǎo。

    Tôi ho đã hai tuần rồi mà vẫn chưa khỏi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咳 nghĩa là gì? · Kaori Dict