例句Câu ví dụ
- 1
他咳了幾聲。
tā ké le jǐ shēng
Anh ấy ho vài tiếng
- 2
我咳出了血。
wǒ ké chū le xiě。
Tôi ho ra máu
- 3
我咳嗽咳了兩個星期了,還沒好。
wǒ késou ké le liǎng gě xīngqī le, hái méi hǎo。
Tôi ho đã hai tuần rồi mà vẫn chưa khỏi.
他咳了幾聲。
tā ké le jǐ shēng
Anh ấy ho vài tiếng
我咳出了血。
wǒ ké chū le xiě。
Tôi ho ra máu
我咳嗽咳了兩個星期了,還沒好。
wǒ késou ké le liǎng gě xīngqī le, hái méi hǎo。
Tôi ho đã hai tuần rồi mà vẫn chưa khỏi.