例句Câu ví dụ
- 1
你有止咳藥嗎?
nǐ yǒu zhǐké yào ma?
Anh có thuốc ho không?
- 2
您有止咳藥嗎?
nín yǒu zhǐké yào ma?
Cô có thuốc ho không?
- 3
你們有止咳藥嗎?
nǐmen yǒu zhǐké yào ma?
Các anh có thuốc ho không?
你有止咳藥嗎?
nǐ yǒu zhǐké yào ma?
Anh có thuốc ho không?
您有止咳藥嗎?
nín yǒu zhǐké yào ma?
Cô có thuốc ho không?
你們有止咳藥嗎?
nǐmen yǒu zhǐké yào ma?
Các anh có thuốc ho không?