學華語Kaori Dict

止咳

zhǐ

ㄓˇ ㄎㄜˊ

CHỈ KHÁI

HSK 7-9

例句Câu ví dụ

  • 1

    你有止咳藥嗎?

    nǐ yǒu zhǐké yào ma?

    Anh có thuốc ho không?

  • 2

    您有止咳藥嗎?

    nín yǒu zhǐké yào ma?

    Cô có thuốc ho không?

  • 3

    你們有止咳藥嗎?

    nǐmen yǒu zhǐké yào ma?

    Các anh có thuốc ho không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

止咳 nghĩa là gì? · Kaori Dict