學華語Kaori Dict

禁止

jìnzhǐ

ㄐㄧㄣˋ ㄓˇ

CẤM CHỈ

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.cấm
  2. 2.ngăn cấm
  3. 3.cấm đoán

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡禁止吸煙。

    zhè lǐ jìn zhǐ xī yān

    Tại đây cấm hút thuốc

  • 2

    這個區域禁止停車。

    zhè ge qū yù jìn zhǐ tíng chē

    Không được đỗ xe ở khu vực này

  • 3

    此處禁止停車。

    cǐ chù jìn zhǐ tíng chē

    Không được đỗ xe ở đây

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禁止 nghĩa là gì? · Kaori Dict