例句Câu ví dụ
- 1
這裡禁止吸煙。
zhè lǐ jìn zhǐ xī yān
Tại đây cấm hút thuốc
- 2
這個區域禁止停車。
zhè ge qū yù jìn zhǐ tíng chē
Không được đỗ xe ở khu vực này
- 3
此處禁止停車。
cǐ chù jìn zhǐ tíng chē
Không được đỗ xe ở đây
這裡禁止吸煙。
zhè lǐ jìn zhǐ xī yān
Tại đây cấm hút thuốc
這個區域禁止停車。
zhè ge qū yù jìn zhǐ tíng chē
Không được đỗ xe ở khu vực này
此處禁止停車。
cǐ chù jìn zhǐ tíng chē
Không được đỗ xe ở đây