字義Nghĩa
hạn chếmáy dịch
jīnCẦM
- 1.chịu đựng
jìnCẤM
- 1.cấm
- 2.cấm đoán
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
禁〈动〉 胜任,承受得起 不能禁失吾之悲。--清·林觉民《与妻书》 又如禁久(经久,耐久);禁奈(禁得起,受得起);禁不过(禁不的,禁不起。承受不住,受不了);禁当(担当;承受);禁招(招架;忍受) 忍住 折磨,使受苦 禁 〈名〉 腰带 禁 (形声。从示,林声。本义禁忌) 同本义 禁,吉凶之忌也。--《说文》 使帅其属而掌邦禁。 禁jīn ⒈受得住,耐用~得起磨练。弱不~风。这种鞋~穿。 ⒉抑制,忍得住情不自~。不~(忍不住)哈哈大笑。 ⒊见jìn。 禁jìn ⒈制止,不准,也指法律、习俗不允许的事~止。~令。严~。犯~。 ⒉拘押收~。监~。 ⒊〈古〉皇帝的住处宫~。紫~城。〈引〉不能随便进入的地方~区。~地勿入。 ⒋避忌不必~忌。 ⒌ ①〈古〉指限制某些人不准做官~锢终身。 ②封闭~锢严密。 ⒍见jīn。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 示 (thị) chỉ nghĩa, 林 [lín] chỉ âm.
Cấm — đền
組詞Từ chứa chữ này
- 禁止cấm
- 禁不住không chịu được
- 禁忌điều cấm kỵ
- 禁區khu vực hạn chế
- 禁令lệnh cấm
- 禁錮giam giữ
- 禁不起không thể chịu được
- 禁伐cấm chặt phá rừng
- 禁制kiểm soát
- 禁受chịu đựng
- 不禁không thể không (làm gì đó)
- 情不自禁
- 嚴禁nghiêm cấm
- 囚禁giam giữ
- 監禁bỏ tù
- 軟禁quản thúc tại gia