學華語Kaori Dict

不禁

jīn

ㄅㄨˋ ㄐㄧㄣ

BẤT CẦM

HSK 6TOCFL 6Adv
  1. 1.không thể không (làm gì đó)
  2. 2.không kiềm được

例句Câu ví dụ

  • 1

    看到這個,他不禁笑了。

    kàn dào zhè ge tā bù jīn xiào le

    Nhìn thấy điều này, anh ta không thể không cười

  • 2

    我不禁為他感到難過。

    wǒ bùjīn wèi tā gǎndào nánguò。

    Tôi không thể không cảm thấy buồn cho anh ấy

  • 3

    我不禁欣賞他的才華。

    wǒ bùjīn xīnshǎng tā de cáihuá。

    Tôi không thể không ngưỡng mộ tài năng của anh ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不禁 nghĩa là gì? · Kaori Dict