禁不住
jīnbuzhù
[ㄐㄧㄣ ㄅㄨ˙ ㄓㄨˋ]
CẦM BẤT TRÚ
HSK 7-9TOCFL 5V
- 1.không chịu được
- 2.không nhịn được

例句Câu ví dụ
- 1
我禁不住想他會不會準時到。
wǒ jīnbuzhù xiǎng tā huìbùhuì zhǔnshí dào。
Tôi không thể cưỡng lại việc tò mò liệu anh ấy có đến đúng giờ không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 住TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.