學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ở lại, cư trú, ở, dừng lạimáy dịch

zhùTRÚ

  1. 1.sống
  2. 2.
  3. 3.lưu lại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

住 (形声。从人,主声。本义停留) 同本义(站住) 见者呼之曰蓟先生小住。”--《后汉书·蓟子训传》 春光已向梅梢住。--《后汉书》 融为中书郎,未有居止,权牵小船于岸上住。--《南齐书·张融传》 舞余香尚存,歌尽声犹住。--萧悫《春日曲水》 又如住歇(停止,停歇);住滞(停留);住后(留后;殿后);住锡(僧人在某地居留。锡,锡杖) 停止 杜请裴追之,羊去数里住马,既而俱还杜许。--《世说新语·方正》 两岸猿声啼不住,轻舟已过万重山。--李白《早发白帝城》 又如住脚(止步);渍(停止) 暂居;居住 住zhù 1.停留;留。 2.停止;停住。 3.居住。 4.指在一段时间里从事某种活动。 5.做动词的补语。表示牢固或稳当。 6.做动词的补语。表示停顿或静止。 7.做动词 的补语。跟"得"或"不"连用,表示力量够得上或够不上。 8.姓。《苕溪渔隐丛话前集》卷六十引宋陈师道《后山诗话》有住时青。参阅唐林宝《元和姓纂》卷八。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [zhǔ] chỉ âm.

Chủ — Một người 亻 làm chủ; 主 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 住 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict