學華語Kaori Dict

住宿

zhù

ㄓㄨˋ ㄙㄨˋ

TRÚ TÚC

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.ở lại
  2. 2.chỗ ở
  3. 3.nhà ở

例句Câu ví dụ

  • 1

    您提供住宿嗎?

    nín tígōng zhùsù ma?

    Bà có cung cấp chỗ ở không?

  • 2

    辦住宿手續等候時間太長。

    bàn zhùsù shǒuxù děnghòu shíjiān tài cháng。

    Thời gian chờ để làm thủ tục ở lại quá dài

  • 3

    我想延長這裡的住宿多幾天。

    wǒ xiǎng yáncháng zhèlǐ de zhùsù duō jǐtiān。

    Tôi muốn ở lại đây thêm vài ngày

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

住宿 nghĩa là gì? · Kaori Dict