學華語Kaori Dict

居住

zhù

ㄐㄩ ㄓㄨˋ

CƯ TRÚ

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.cư trú
  2. 2.sinh sống
  3. 3.sống ở một nơi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cư dân tại

例句Câu ví dụ

  • 1

    許多移民在這裡居住。

    xǔ duō yí mín zài zhè lǐ jū zhù

    Nhiều người di cư ở đây

  • 2

    我在日本居住。

    wǒ zài Rìběn jūzhù。

    Tôi ở Nhật Bản.

  • 3

    她在紐約居住。

    tā zài Niǔyuē jūzhù。

    Cô ấy sống ở New York

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
  • CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

居住 nghĩa là gì? · Kaori Dict