例句Câu ví dụ
- 1
居民們對小區的設施很滿意。
jū mín men duì xiǎo qū de shè shī hěn mǎn yì
Các cư dân rất hài lòng với tiện nghi của khu dân cư.
- 2
居民從危房撤離。
jū mín cóng wēi fáng chè lí
Cư dân đã sơ tán khỏi tòa nhà nguy hiểm
- 3
島上住著很多居民。
dǎo shàng zhù zhe hěn duō jū mín
Trên hòn đảo có rất nhiều cư dân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 居CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
