學華語Kaori Dict

居民

mín

ㄐㄩ ㄇㄧㄣˊ

CƯ DÂN

HSK 4TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    居民們對小區的設施很滿意。

    jū mín men duì xiǎo qū de shè shī hěn mǎn yì

    Các cư dân rất hài lòng với tiện nghi của khu dân cư.

  • 2

    居民從危房撤離。

    jū mín cóng wēi fáng chè lí

    Cư dân đã sơ tán khỏi tòa nhà nguy hiểm

  • 3

    島上住著很多居民。

    dǎo shàng zhù zhe hěn duō jū mín

    Trên hòn đảo có rất nhiều cư dân

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.
  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

居民 nghĩa là gì? · Kaori Dict