移民
yímín
[ㄧˊ ㄇㄧㄣˊ]
DI DÂN
HSK 4TOCFL 4V/N

例句Câu ví dụ
- 1
許多移民在這裡居住。
xǔ duō yí mín zài zhè lǐ jū zhù
Nhiều người di cư ở đây
- 2
許多移民改了名字。
xǔduō yímín gǎi le míngzi。
Nhiều người nhập cư đã đổi tên
- 3
美國是一個移民國家。
Měiguó shì yīge yímín guójiā。
Mỹ là một quốc gia di dân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.