學華語Kaori Dict

人民

rénmín

ㄖㄣˊ ㄇㄧㄣˊ

NHÂN DÂN

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.nhân dân
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩國人民交往很多。

    liǎng guó rén mín jiāo wǎng hěn duō

    Người dân hai nước giao lưu nhiều

  • 2

    人民的生活越來越美好。

    rén mín de shēng huó yuè lái yuè měi hǎo

    Cuộc sống của người dân ngày càng tốt đẹp

  • 3

    兩岸人民是同胞。

    liǎng àn rén mín shì tóng bāo

    Người dân hai bờ là anh em

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人民 nghĩa là gì? · Kaori Dict