學華語Kaori Dict

公民

gōngmín

ㄍㄨㄥ ㄇㄧㄣˊ

CÔNG DÂN

HSK 3TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    每個公民都有自己的責任。

    měi gè gōng mín dōu yǒu zì jǐ de zé rèn

    Mỗi công dân đều có trách nhiệm của riêng mình

  • 2

    我是世界公民。

    wǒ shì shìjiè gōngmín。

    Tôi là công dân thế giới

  • 3

    他是中國的公民。

    tā shì Zhōngguó de gōngmín。

    Anh ấy là công dân của Trung Quốc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公民 nghĩa là gì? · Kaori Dict