例句Câu ví dụ
- 1
每個公民都有自己的責任。
měi gè gōng mín dōu yǒu zì jǐ de zé rèn
Mỗi công dân đều có trách nhiệm của riêng mình
- 2
我是世界公民。
wǒ shì shìjiè gōngmín。
Tôi là công dân thế giới
- 3
他是中國的公民。
tā shì Zhōngguó de gōngmín。
Anh ấy là công dân của Trung Quốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
