例句Câu ví dụ
- 1
這樣做不公平。
zhè yàng zuò bù gōng píng
Làm như vậy là không công bằng
- 2
這是一筆公平的買賣。
zhè shì yī bǐ gōng píng de mǎi mài
Đây là một thương vụ công bằng
- 3
公平點。
gōngpíng diǎn。
Công bằng một chút
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
