學華語Kaori Dict

公平

gōngpíng

ㄍㄨㄥ ㄆㄧㄥˊ

CÔNG BÌNH

HSK 2TOCFL 4Adj
  1. 1.công bằng
  2. 2.không thiên vị

例句Câu ví dụ

  • 1

    這樣做不公平。

    zhè yàng zuò bù gōng píng

    Làm như vậy là không công bằng

  • 2

    這是一筆公平的買賣。

    zhè shì yī bǐ gōng píng de mǎi mài

    Đây là một thương vụ công bằng

  • 3

    公平點。

    gōngpíng diǎn。

    Công bằng một chút

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公平 nghĩa là gì? · Kaori Dict