學華語Kaori Dict

平常

píngcháng

ㄆㄧㄥˊ ㄔㄤˊ

BÌNH THƯỜNG

HSK 2TOCFL 2N/Adj
  1. 1.bình thường
  2. 2.phổ biến
  3. 3.thường thường
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thông thường

例句Câu ví dụ

  • 1

    我平常七點起床。

    wǒ píng cháng qī diǎn qǐ chuáng

    Tôi thường dậy lúc bảy giờ

  • 2

    我比平常晚到。

    wǒ bǐ píngcháng wǎn dào。

    Tôi đến muộn hơn bình thường

  • 3

    我比平常睡得晚。

    wǒ bǐ píngcháng shuì de wǎn。

    Tôi ngủ muộn hơn bình thường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平常 nghĩa là gì? · Kaori Dict