平常
píngcháng
[ㄆㄧㄥˊ ㄔㄤˊ]
BÌNH THƯỜNG
HSK 2TOCFL 2N/Adj

例句Câu ví dụ
- 1
我平常七點起床。
wǒ píng cháng qī diǎn qǐ chuáng
Tôi thường dậy lúc bảy giờ
- 2
我比平常晚到。
wǒ bǐ píngcháng wǎn dào。
Tôi đến muộn hơn bình thường
- 3
我比平常睡得晚。
wǒ bǐ píngcháng shuì de wǎn。
Tôi ngủ muộn hơn bình thường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.