學華語Kaori Dict

píng

ㄆㄧㄥˊ

BÌNH

HSK 2TOCFL 4Adj
  1. 1.phẳng
  2. 2.bằng
  3. 3.ngang
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.hòa (điểm số)
  2. 5.kết quả hòa
  3. 6.điềm tĩnh
  4. 7.yên bình
  5. 8.viết tắt của 平聲|平声[ping2 sheng1]

Cách đọc khác:Pínghọ [Ping2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這條路很平,好走。

    zhè tiáo lù hěn píng hǎo zǒu

    Đường này rất bằng, dễ đi

  • 2

    這條道路又長又平。

    zhè tiáo dào lù yòu zhǎng yòu píng

    Con đường này vừa dài vừa bằng

  • 3

    這條路又直又平。

    zhè tiáo lù yòu zhí yòu píng

    Con đường này thẳng và bằng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平 nghĩa là gì? · Kaori Dict