學華語Kaori Dict

giản thể:

píng

ㄆㄧㄥˊ

BẰNG

HSK 5TOCFL 5V/Prep
  1. 1.dựa vào
  2. 2.dựa trên
  3. 3.trên cơ sở
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.bất kể (như thế nào, cái gì,...)
  2. 5.bằng chứng

例句Câu ví dụ

  • 1

    憑這張卡可以進去。

    píng zhè zhāng kǎ kě yǐ jìn qù

    Dùng thẻ này có thể vào được

  • 2

    我憑韌性克服了困難。

    wǒ píng rènxìng kèfú le kùnnan。

    Tôi đã vượt qua khó khăn nhờ vào sự kiên trì

  • 3

    單憑力量不能保證取勝。

    dān píng lìliang bùnéng bǎozhèng qǔshèng。

    Chỉ dựa vào sức mạnh không thể đảm bảo chiến thắng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憑 nghĩa là gì? · Kaori Dict