學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
憑證
憑證
giản thể:
凭证
píng
zhèng
[ㄆㄧㄥˊ ㄓㄥˋ]
BẰNG CHỨNG
HSK 7-9
N
1.
bằng chứng
2.
chứng chỉ
3.
biên lai
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
chứng từ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
證明
zhèngmíng
bằng chứng
證據
zhèngjù
bằng chứng
保證
bǎozhèng
bảo đảm
證件
zhèngjiàn
giấy chứng nhận; giấy tờ; thông tin xác thực; tài liệu; ID
簽證
qiānzhèng
thị thực
證
zhèng
chứng chỉ
身份證
shēnfènzhèng
thẻ căn cước
憑
píng
dựa vào
逐字解
Từng chữ trong từ
憑
bằng
nương tựa, dựa vào, tin tưởng
證
chứng
bằng chứng, chứng cứ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
平整
píngzhěng
mịn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
憑證 nghĩa là gì? · Kaori Dict