平整
píngzhěng
[ㄆㄧㄥˊ ㄓㄥˇ]
BÌNH CHỈNH
- 1.mịn
- 2.mượt
- 3.san phẳng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.làm phẳng (loại bỏ chỗ lồi lõm)

例句Câu ví dụ
- 1
這兒的襯衫沒那兒的平整質量好。
zhèr de chènshān méi nàr de píngzhěng zhìliàng hǎo。
Áo sơ mi ở đây không bằng chất lượng phẳng ở đó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 整CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.