學華語Kaori Dict

zhěng

ㄓㄥˇ

CHỈNH

HSK 3TOCFL 3Adj/V
  1. 1.(hình thức liên kết) toàn bộ; hoàn chỉnh; toàn thể; (trước lượng từ) toàn bộ; (trước hoặc sau số + lượng từ) chính xác
  2. 2.(hình thức liên kết) gọn gàng; ngăn nắp; chỉnh tề
  3. 3.(hình thức liên kết) sắp xếp; chỉnh đốn
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.(hình thức liên kết) sửa chữa; phục hồi; tân trang
  2. 5.(thông tục) xử lý ai đó; gây khó dễ cho ai đó; chọc phá ai đó
  3. 6.(tiếng địa phương) mày mò; làm gì đó với

例句Câu ví dụ

  • 1

    他整兩年沒回家了。

    tā zhěng liǎng nián méi huí jiā le

    Anh ấy đã hai năm không về nhà

  • 2

    十點整來。

    shí diǎn zhěng lái。

    Đến đúng 10 giờ

  • 3

    她整晚睡不著。

    tā zhěng wǎn shuì bù zhù。

    Cô ấy suốt đêm không ngủ được.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

整 nghĩa là gì? · Kaori Dict