學華語Kaori Dict

整整

zhěngzhěng

ㄓㄥˇ ㄓㄥˇ

CHỈNH CHỈNH

HSK 3TOCFL 5Adv
  1. 1.toàn bộ
  2. 2.đầy đủ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他整天整整忙了十二個小時。

    tā zhěng tiān zhěng zhěng máng le shí èr gè xiǎo shí

    Anh ấy bận rộn suốt mười hai giờ một ngày

  • 2

    她哭了整整一晚。

    tā kū le zhěngzhěng yī wǎn。

    Cô ấy khóc suốt cả đêm

  • 3

    他講了整整一小時。

    tā jiǎng le zhěngzhěng yī xiǎoshí。

    Anh ấy nói trong suốt một giờ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

整整 nghĩa là gì? · Kaori Dict