例句Câu ví dụ
- 1
他整天整整忙了十二個小時。
tā zhěng tiān zhěng zhěng máng le shí èr gè xiǎo shí
Anh ấy bận rộn suốt mười hai giờ một ngày
- 2
他工作了一整天。
tā gōngzuò le yī zhěngtiān。
Anh ấy đã làm việc cả ngày
- 3
那孩子哭了一整天
nà háizi kū le yī zhěngtiān
Đứa trẻ khóc cả ngày
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 整CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.
