學華語Kaori Dict

整天

zhěngtiān

ㄓㄥˇ ㄊㄧㄢ

CHỈNH THIÊN

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.cả ngày
  2. 2.suốt ngày

例句Câu ví dụ

  • 1

    他整天整整忙了十二個小時。

    tā zhěng tiān zhěng zhěng máng le shí èr gè xiǎo shí

    Anh ấy bận rộn suốt mười hai giờ một ngày

  • 2

    他工作了一整天。

    tā gōngzuò le yī zhěngtiān。

    Anh ấy đã làm việc cả ngày

  • 3

    那孩子哭了一整天

    nà háizi kū le yī zhěngtiān

    Đứa trẻ khóc cả ngày

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

整天 nghĩa là gì? · Kaori Dict