學華語Kaori Dict

整個

giản thể: 整个

zhěng

ㄓㄥˇ ㄍㄜˋ

CHỈNH CÁ

HSK 3Adj
  1. 1.toàn bộ
  2. 2.toàn thể
  3. 3.tổng thể

例句Câu ví dụ

  • 1

    整個上午他都在寫作。

    zhěng gè shàng wǔ tā dōu zài xiě zuò

    Cả buổi sáng anh ấy đều dành để viết

  • 2

    攝像機拍下了整個過程。

    shè xiàng jī pāi xià le zhěng gè guò chéng

    Máy quay đã ghi lại toàn bộ quá trình

  • 3

    我哭了整個晚上。

    wǒ kū le zhěnggè wǎnshang。

    Tôi khóc suốt cả đêm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
  • CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

整個 nghĩa là gì? · Kaori Dict