- 1.toàn bộ
- 2.toàn thể
- 3.tổng thể

例句Câu ví dụ
- 1
整個上午他都在寫作。
zhěng gè shàng wǔ tā dōu zài xiě zuò
Cả buổi sáng anh ấy đều dành để viết
- 2
攝像機拍下了整個過程。
shè xiàng jī pāi xià le zhěng gè guò chéng
Máy quay đã ghi lại toàn bộ quá trình
- 3
我哭了整個晚上。
wǒ kū le zhěnggè wǎnshang。
Tôi khóc suốt cả đêm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
- 整CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.