學華語Kaori Dict

個人

giản thể: 个人

rén

ㄍㄜˋ ㄖㄣˊ

CÁ NHÂN

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.cá nhân
  2. 2.riêng tư
  3. 3.bản thân

例句Câu ví dụ

  • 1

    門口有個人。

    ménkǒu yǒu gèrén。

    Có người ở cửa ra vào.

  • 2

    不要同時愛兩個人。

    bùyào tóngshí ài liǎng gèrén。

    Đừng yêu hai người cùng lúc

  • 3

    這飯足夠三個人吃。

    zhè fàn zúgòu sān gèrén chī。

    Món ăn này đủ cho ba người ăn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

個人 nghĩa là gì? · Kaori Dict