- 1.cá nhân
- 2.riêng tư
- 3.bản thân

例句Câu ví dụ
- 1
門口有個人。
ménkǒu yǒu gèrén。
Có người ở cửa ra vào.
- 2
不要同時愛兩個人。
bùyào tóngshí ài liǎng gèrén。
Đừng yêu hai người cùng lúc
- 3
這飯足夠三個人吃。
zhè fàn zúgòu sān gèrén chī。
Món ăn này đủ cho ba người ăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…