
例句Câu ví dụ
- 1
這個不對。
zhè ge bù duì
Điều này không đúng
- 2
這個太貴了。
zhè ge tài guì le
Đồ này quá đắt
- 3
這個八塊錢。
zhè ge bā kuài qián
Đồ này tám tệ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…