學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄍㄜˇ

TOCFL 1
  1. 1.dùng trong 自個兒|自个儿[zi4 ge3 r5]

Cách đọc khác:chưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個不對。

    zhè ge bù duì

    Điều này không đúng

  • 2

    這個太貴了。

    zhè ge tài guì le

    Đồ này quá đắt

  • 3

    這個八塊錢。

    zhè ge bā kuài qián

    Đồ này tám tệ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

個 nghĩa là gì? · Kaori Dict