學華語Kaori Dict

個別

giản thể: 个别

bié

ㄍㄜˋ ㄅㄧㄝˊ

CÁ BIỆT

HSK 4TOCFL 5Adj
  1. 1.cá nhân; từng cái một
  2. 2.chỉ một vài; đặc biệt; hiếm

例句Câu ví dụ

  • 1

    個別人還沒到。

    gè bié rén hái méi dào

    Một số người chưa đến

  • 2

    只有個別人才懂了我的意思。

    zhǐyǒu gèbié réncái dǒng le wǒ de yìsi。

    Chỉ có vài người hiểu được ý tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

個別 nghĩa là gì? · Kaori Dict