
例句Câu ví dụ
- 1
他的個子很高。
tā de gè zi hěn gāo
Chiều cao của anh ấy rất cao
- 2
他個子挺高的。
tā gè zi tǐng gāo de
Ông ta cao khá
- 3
他個子矮,但是很勇敢。
tā gè zi ǎi dàn shì hěn yǒng gǎn
Anh ấy thấp nhưng rất dũng cảm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.