學華語Kaori Dict

鴿子

giản thể: 鸽子

zi

ㄍㄜ ㄗ˙

CÁP TỬ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.chim bồ câu
  2. 2.chim cu
  3. 3.các loài chim họ Columbidae

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的實驗用了鴿子。

    tā de shíyàn yòng le gēzi。

    Thí nghiệm của anh ấy sử dụng những con chim bồ câu

  • 2

    波士頓的鴿子又胖又自豪。

    Bōshìdùn de gēzi yòu pàng yòu zìháo。

    Những con chim bồ câu ở Boston rất béo và tự hào

  • 3

    他放我鴿子;我等了他一整晚!

    tā fàng wǒ gēzi; wǒděng le tā yī zhěng wǎn!

    Anh đã bỏ tôi; tôi đã chờ anh cả buổi tối!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鴿子 nghĩa là gì? · Kaori Dict