學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
格子
格子
gé
zi
[ㄍㄜˊ ㄗ˙]
CÁCH TỬ
TOCFL 4
1.
ô caro
2.
mẫu hình vuông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
孩子
háizi
trẻ em
兒子
érzi
con trai
房子
fángzi
nhà
杯子
bēizi
cốc
桌子
zhuōzi
bàn
包子
bāozi
bánh bao (bánh hấp có nhân)
本子
běnzi
sách
樣子
yàngzi
dáng vẻ
逐字解
Từng chữ trong từ
格
cách
mẫu mực, tiêu chuẩn, hình thức
子
tử, tý, tí
tử — con cái, hậu duệ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
個子
gèzi
chiều cao
各自
gèzì
mỗi
鴿子
gēzi
chim bồ câu
歌子
gēzi
bài hát
個資
gèzī
cá nhân thông tin (từ viết tắt của 個人資料|个人资料[ge4 ren2 zi1 liao4])
記憶技巧
Mẹo nhớ
子
TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
格子 nghĩa là gì? · Kaori Dict