學華語Kaori Dict

個子

giản thể: 个子

zi

ㄍㄜˋ ㄗ˙

CÁ TỬ

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.chiều cao
  2. 2.dáng vóc
  3. 3.thể trạng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.kích cỡ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的個子很高。

    tā de gè zi hěn gāo

    Chiều cao của anh ấy rất cao

  • 2

    他個子挺高的。

    tā gè zi tǐng gāo de

    Ông ta cao khá

  • 3

    他個子矮,但是很勇敢。

    tā gè zi ǎi dàn shì hěn yǒng gǎn

    Anh ấy thấp nhưng rất dũng cảm.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

个子 nghĩa là gì? · Kaori Dict