- 1.cá nhân; từng cái một
- 2.chỉ một vài; đặc biệt; hiếm

例句Câu ví dụ
- 1
個別人還沒到。
gè bié rén hái méi dào
Một số người chưa đến
- 2
只有個別人才懂了我的意思。
zhǐyǒu gèbié réncái dǒng le wǒ de yìsi。
Chỉ có vài người hiểu được ý tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.