- 1.riêng biệt; khác nhau
- 2.tách biệt; cá nhân
- 3.đặc biệt; mới lạ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(mang tính chê bai) kỳ quặc; kỳ lạ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
- 各CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.